se raccommoder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Giải hòa với nhau, làm lành với nhau: Động từ này diễn tả hành động của hai hoặc nhiều người sau khi cãi vã, xích mích, quyết định chấm dứt mâu thuẫn khôi phục lại mối quan hệ tốt đẹp. nhấn mạnh tính chất tương hỗ tự nguyện của hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après leur dispute, ils ont fini par se raccommoder. (Sau cuộc cãi vã, cuối cùng họ đã làm lành với nhau.)
    • Les deux sœurs se sont raccommodées en quelques jours. (Hai chị em đã giải hòa với nhau chỉ sau vài ngày.)
    • Espérons qu'ils vont se raccommoder bientôt. (Hy vọng họ sẽ sớm làm lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finir par se raccommoder": cuối cùng thì cũng làm lành.

    • Malgré leurs différences, ils finissent toujours par se raccommoder. (Bất chấp những khác biệt, họ cuối cùng luôn làm lành với nhau.)
  • "Se raccommoder avec quelqu'un": làm lành với ai đó.

    • Elle a réussi à se raccommoder avec son meilleur ami. ( ấy đã thành công làm lành với người bạn thân nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccommoder (verbe transitif): khâu vá, sửa chữa (quần áo, đồ vật).

    • Elle a raccommodé son jean déchiré. ( ấy đã khâu vá chiếc quần jean bị rách của mình.) Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt với nghĩa khác, không phảibiến thể của "se raccommoder".
  • Rapprochement (nom masculin): sự xích lại gần nhau, sự hòa giải (trong quan hệ).

    • Un rapprochement entre les deux pays est nécessaire. (Một sự xích lại gần nhau giữa hai quốc giacần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réconcilier: làm hòa, hòa giải (trang trọng hơn một chút).
  • Faire la paix: làm hòa (cách nói thông tục, thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Se disputer: cãi nhau.
  • Se brouiller: bất hòa, giận nhau.
tự động từ
  1. (thân mật) giải hòa với nhau